討酒錢 tǎo jiǔ qián · thảo tửu tiễn Hán Việt: thảo tửu tiễn · Pinyin: tǎo jiǔ qián Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 酒 (tửu) + 錢 (tiễn)Pinyintǎo jiǔ qiánHán Việtthảo tửu tiễnCấu tạo討 + 酒 + 錢 · thảo + tửu + tiễn nghĩa thành phần: thảo + tửu + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 索取小费。Tân Hoa Tự Điển 1.索取小费。