討采頭

tǎo cǎi tóu thảo thải đầu

Hán Việt: thảo thải đầu · Pinyin: tǎo cǎi tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (thải) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓求得好预兆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓求得好预兆。