討問 tǎo wèn · thảo vấn Hán Việt: thảo vấn · Pinyin: tǎo wèn Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 問 (vấn)Pinyintǎo wènHán Việtthảo vấnCấu tạo討 + 問 · thảo + vấn nghĩa thành phần: thảo + vấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓历数其罪而讨伐之; 索讨究问。Tân Hoa Tự Điển 1.谓历数其罪而讨伐之。 2.索讨究问。