討閒

tǎo xián thảo gian

Hán Việt: thảo gian · Pinyin: tǎo xián

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寻求安闲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寻求安闲。