討鬧

tǎo nào thảo nháo

Hán Việt: thảo nháo · Pinyin: tǎo nào

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (nháo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 趁热闹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.趁热闹。