討除

tǎo chú thảo trừ

Hán Việt: thảo trừ · Pinyin: tǎo chú

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (trừ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讨伐芟除。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讨伐芟除。