討集

tǎo jí thảo tập

Hán Việt: thảo tập · Pinyin: tǎo jí

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搜集。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.搜集。