討飯棒 tǎo fàn bàng · thảo phạn bổng Hán Việt: thảo phạn bổng · Pinyin: tǎo fàn bàng Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 飯 (phạn) + 棒 (bổng)Pinyintǎo fàn bàngHán Việtthảo phạn bổngCấu tạo討 + 飯 + 棒 · thảo + phạn + bổng nghĩa thành phần: thảo + phạn + bổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即讨吃棍。Tân Hoa Tự Điển 1.即讨吃棍。