討飯胚

tǎo fàn pēi thảo phạn phôi

Hán Việt: thảo phạn phôi · Pinyin: tǎo fàn pēi

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (phạn) + (phôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈词。要饭的穷种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。要饭的穷种。