討罵

tǎo mà thảo mạ

Hán Việt: thảo mạ · Pinyin: tǎo mà

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (mạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言自找挨骂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言自找挨骂。