讓與人 nhượng dữ nhân Hán Việt: nhượng dữ nhân Tổng quan người nhượng lại người nhượng lại Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 與 (dữ) + 人 (nhân)Hán Việtnhượng dữ nhânCấu tạo讓 + 與 + 人 · nhượng + dữ + nhân nghĩa thành phần: nhượng + dữ + nhân Nghĩa ViệtCihui người nhượng lại người nhượng lại