让与人 nhượng dữ nhân Hán Việt: nhượng dữ nhân Tổng quan người nhượng lại người nhượng lại Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 與 (dữ) + 人 (nhân)Hán Việtnhượng dữ nhânTừ loạidanhCấu tạo讓 + 與 + 人 · nhượng + dữ + nhân nghĩa thành phần: nhượng + dữ + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người nhượng lại Từ liên quan Gần nghĩa让与的 · 与人为善 · 与人 · 與人無忤 · 讓與 · 让与 · 与人无忤 · 与人无争