让与的 nhượng dữ đích Hán Việt: nhượng dữ đích Tổng quan nhượng bộ Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 與 (dữ) + 的 (đích)Hán Việtnhượng dữ đíchTừ loạitínhCấu tạo讓 + 與 + 的 · nhượng + dữ + đích nghĩa thành phần: nhượng + dữ + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhượng bộ Từ liên quan Gần nghĩa让与人 · 讓與 · 让与 · 让与证据 · 让与所有权