让与证据

ràng yǔ zhèng jùnhượng dữ chứng cứ

Hán Việt: nhượng dữ chứng cứ · Pinyin: ràng yǔ zhèng jù

Tổng quan

Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 與 (dữ) + 證 (chứng) + 據 (cứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chứng cứ chuyển nhượng

Đức

  • Handedict Auflassung

Từ liên quan

Gần nghĩa

证据确凿 · 让与人 · 让与的 · 证据的 · 证据材料 · 让与所有权 · 证据力 · 证据室