讓事 ràng shì · nhượng sự Hán Việt: nhượng sự · Pinyin: ràng shì Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 事 (sự)Pinyinràng shìHán Việtnhượng sựCấu tạo讓 + 事 · nhượng + sự nghĩa thành phần: nhượng + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓谦让不肯为盟会之主; 推辞职掌之事。Tân Hoa Tự Điển 1.谓谦让不肯为盟会之主。 2.推辞职掌之事。