讓價

ràng jià nhượng giá

Hán Việt: nhượng giá · Pinyin: ràng jià

Tổng quan

Cấu tạo: (nhượng) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在讨价还价中卖方同意降低原先提出的价格。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在讨价还价中卖方同意降低原先提出的价格。

Eng

  • Cihui 讓價 àngjià n. reduced the price after haggling ◆v.o. offer a good price