让出

ràng chūnhượng xuất

Hán Việt: nhượng xuất · Pinyin: ràng chū

Tổng quan

từ bỏ (quyền lợi, địa vị...), thoái vị, từ ngôi

新华 · Tân Hoa Đại lục

把自己的所有物給予他人。如:「老闆決定讓出部分股權,交由員工持有。」

Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nhường chỗ
  • Google Alex v6 nhường ra
  • Tần suất từ từ bỏ (quyền lợi, địa vị...), thoái vị, từ ngôi
  • Biên soạn r.v. make room for

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把自己的所有物給予他人。如:「老闆決定讓出部分股權,交由員工持有。」

Eng

  • Cihui 讓出 àngchū* r.v. make room for
  • Tần suất từ r.v. make room for

Đức

  • Handedict räumen

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于