让利
nhượng lợi
Hán Việt: nhượng lợi · Pinyin: ràng lì
Tổng quan
đưa ra chiết khấu; nhượng bộ
把部分利益或利润让给别人:~销售。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Giảm giá
- Google Alex v6 nhượng lợi
- Tần suất từ đưa ra chiết khấu; nhượng bộ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把部分利益或利润让给别人:~销售。
Eng
- Cihui to give a discount; to make a concession
- Tần suất từ to give a discount; to make a concession
Đức
- Handedict Gewinnabführung