讓勖

ràng xù nhượng úc

Hán Việt: nhượng úc · Pinyin: ràng xù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhượng) + (úc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓既责备又勉励。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓既责备又勉励。