讓口

ràng kǒu nhượng khẩu

Hán Việt: nhượng khẩu · Pinyin: ràng kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhượng) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓互相推让而不敢贸然开口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓互相推让而不敢贸然开口。