讓名 ràng míng · nhượng danh Hán Việt: nhượng danh · Pinyin: ràng míng Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 名 (danh)Pinyinràng míngHán Việtnhượng danhCấu tạo讓 + 名 · nhượng + danh nghĩa thành phần: nhượng + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把名誉让给别人。Tân Hoa Tự Điển 1.把名誉让给别人。