让地

nhượng địa

Hán Việt: nhượng địa

Tổng quan

hần đất cắt nhường cho người khác. nhượng địa nhượng địa ☆Phần đất cắt nhường cho người khác.

Cấu tạo: (nhượng) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hần đất cắt nhường cho người khác. nhượng địa nhượng địa ☆Phần đất cắt nhường cho người khác.