讓客

ràng kè nhượng khách

Hán Việt: nhượng khách · Pinyin: ràng kè

Tổng quan

Cấu tạo: (nhượng) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 礼让宾客。语出《礼记.曲礼上》﹕"凡与客入者﹐每门让于客。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.礼让宾客。语出《礼记.曲礼上》﹕"凡与客入者﹐每门让于客。"