讓手

ràng shǒu nhượng thủ

Hán Việt: nhượng thủ · Pinyin: ràng shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhượng) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 让步。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.让步。