讓抗

ràng kàng nhượng kháng

Hán Việt: nhượng kháng · Pinyin: ràng kàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhượng) + (kháng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《三国志.吴志.陆抗传》"故得将士欢心"裴松之注引晋孙盛《晋阳秋》﹕"抗与羊祜推侨札之好﹐抗尝遗祜酒﹐祜饮之不疑﹐抗有疾﹐祜馈之药﹐抗亦推心服之。"后以"让抗"谓交友不逊于陆抗﹑羊祜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《三国志.吴志.陆抗传》"故得将士欢心"裴松之注引晋孙盛《晋阳秋》﹕"抗与羊祜推侨札之好﹐抗尝遗祜酒﹐祜饮之不疑﹐抗有疾﹐祜馈之药﹐抗亦推心服之。"后以"让抗"谓交友不逊于陆抗﹑羊祜。