讓果 ràng guǒ · nhượng quả Hán Việt: nhượng quả · Pinyin: ràng guǒ Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 果 (quả)Pinyinràng guǒHán Việtnhượng quảCấu tạo讓 + 果 · nhượng + quả nghĩa thành phần: nhượng + quả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容兄弟之间谦让﹑友爱。Tân Hoa Tự Điển 1.形容兄弟之间谦让﹑友爱。