讓爵 ràng jué · nhượng tước Hán Việt: nhượng tước · Pinyin: ràng jué Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 爵 (tước)Pinyinràng juéHán Việtnhượng tướcCấu tạo讓 + 爵 · nhượng + tước nghĩa thành phần: nhượng + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辞让爵位。Tân Hoa Tự Điển 1.辞让爵位。