讓牘

ràng dú nhượng độc

Hán Việt: nhượng độc · Pinyin: ràng dú

Tổng quan

Cấu tạo: (nhượng) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即让表。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即让表。