讓生

ràng shēng nhượng sanh

Hán Việt: nhượng sanh · Pinyin: ràng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhượng) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓牺牲自己的生命﹐让他人得生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓牺牲自己的生命﹐让他人得生。