讓登

ràng dēng nhượng đăng

Hán Việt: nhượng đăng · Pinyin: ràng dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhượng) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抢着登上。让﹐通"攘"; 让别人先登。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抢着登上。让﹐通"攘"。 2.让别人先登。