讓祿 ràng lù · nhượng lộc Hán Việt: nhượng lộc · Pinyin: ràng lù Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 祿 (lộc)Pinyinràng lùHán Việtnhượng lộcCấu tạo讓 + 祿 · nhượng + lộc nghĩa thành phần: nhượng + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把利禄让给别人。Tân Hoa Tự Điển 1.把利禄让给别人。