讓章

ràng zhāng nhượng chương

Hán Việt: nhượng chương · Pinyin: ràng zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhượng) + (chương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指古代辞让官职的奏章。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指古代辞让官职的奏章。