讓耕

ràng gēng nhượng canh

Hán Việt: nhượng canh · Pinyin: ràng gēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhượng) + (canh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹让畔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹让畔。