讓衢

ràng qú nhượng cù

Hán Việt: nhượng cù · Pinyin: ràng qú

Tổng quan

Cấu tạo: (nhượng) + (cù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 让路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.让路。