讓誚 ràng qiào · nhượng tiếu Hán Việt: nhượng tiếu · Pinyin: ràng qiào Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 誚 (tiếu)Pinyinràng qiàoHán Việtnhượng tiếuCấu tạo讓 + 誚 · nhượng + tiếu nghĩa thành phần: nhượng + tiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 责让讥诮。Tân Hoa Tự Điển 1.责让讥诮。