讓謙 ràng qiān · nhượng khiêm Hán Việt: nhượng khiêm · Pinyin: ràng qiān Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 謙 (khiêm)Pinyinràng qiānHán Việtnhượng khiêmCấu tạo讓 + 謙 · nhượng + khiêm nghĩa thành phần: nhượng + khiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦让。Tân Hoa Tự Điển 1.谦让。