讓責

ràng zé nhượng trách

Hán Việt: nhượng trách · Pinyin: ràng zé

Tổng quan

Cấu tạo: (nhượng) + (trách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 责让。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.责让。