讓賢
nhượng hiền
Hán Việt: nhượng hiền · Pinyin: ràng xián
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 让位于贤者。
- Tân Hoa Tự Điển 1.让位于贤者。
Eng
- Cihui 讓賢 àngxián* v.o. yield one's position to sb. more qualified
Hán Việt: nhượng hiền · Pinyin: ràng xián