讓退

ràng tuì nhượng thối

Hán Việt: nhượng thối · Pinyin: ràng tuì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhượng) + 退 (thối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 礼让谦退。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.礼让谦退。