讓道

ràng dào nhượng đạo

Hán Việt: nhượng đạo · Pinyin: ràng dào

Tổng quan

nhường đường

Cấu tạo: (nhượng) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhường đường

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谦让之道; 让路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谦让之道。 2.让路。

Eng

  • Cihui 讓道 àngdào v.o. give way to sb. else | Duìbuqǐ, qǐng ∼. Excuse me, please make way.