讓長

ràng zhǎng nhượng trường

Hán Việt: nhượng trường · Pinyin: ràng zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhượng) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 礼让长者﹔退让。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.礼让长者﹔退让。