讓陸 ràng lù · nhượng lục Hán Việt: nhượng lục · Pinyin: ràng lù Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 陸 (lục)Pinyinràng lùHán Việtnhượng lụcCấu tạo讓 + 陸 · nhượng + lục nghĩa thành phần: nhượng + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹让居。Tân Hoa Tự Điển 1.犹让居。