讓零 ràng líng · nhượng linh Hán Việt: nhượng linh · Pinyin: ràng líng Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 零 (linh)Pinyinràng língHán Việtnhượng linhCấu tạo讓 + 零 · nhượng + linh nghĩa thành phần: nhượng + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指商家或服务行业人员等放弃应收款数的零头:卖菜的大嫂经常给顾客~。