讓齒

ràng chǐ nhượng xỉ

Hán Việt: nhượng xỉ · Pinyin: ràng chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhượng) + (xỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对年长者谦让。齿﹐年龄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对年长者谦让。齿﹐年龄。