訕答答地 shàn dá dá dì · san đáp đáp địa Hán Việt: san đáp đáp địa · Pinyin: shàn dá dá dì Tổng quan Cấu tạo: 訕 (san) + 答 (đáp) + 答 (đáp) + 地 (địa)Pinyinshàn dá dá dìHán Việtsan đáp đáp địaCấu tạo訕 + 答 + 答 + 地 · san + đáp + đáp + địa nghĩa thành phần: san + đáp + đáp + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"讪搭搭地"。