訕答答地

shàn dá dá dì san đáp đáp địa

Hán Việt: san đáp đáp địa · Pinyin: shàn dá dá dì

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (đáp) + (đáp) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"讪搭搭地"。