讪谤
san báng
Hán Việt: san báng · Pinyin: shàn bàng
Tổng quan
1.讥讪毁谤。
誹謗。《北史.卷二七.列傳.賈彝》:「父為苻堅鉅鹿太守,坐訕謗繫獄。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 訕謗 hànbàng v. slander; malign; calumniate; libel; backbite
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.讥讪毁谤。
Eng
- Cihui 訕謗 hànbàng v. slander; malign; calumniate; libel; backbite