讫了
cật liễu
Hán Việt: cật liễu · Pinyin: qì le
Tổng quan
1.了结。
完畢、完結。如:「漫長的考試終於訖了,可以鬆一口氣了。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Kết thúc
- Biên soạn v. end; conclude
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.了结。
Eng
- Cihui 訖了 ìliǎo v. end; conclude
Hán Việt: cật liễu · Pinyin: qì le
1.了结。
完畢、完結。如:「漫長的考試終於訖了,可以鬆一口氣了。」