訖息 qì xī · cật tức Hán Việt: cật tức · Pinyin: qì xī Tổng quan Cấu tạo: 訖 (cật) + 息 (tức)Pinyinqì xīHán Việtcật tứcCấu tạo訖 + 息 · cật + tức nghĩa thành phần: cật + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 止息。Tân Hoa Tự Điển 1.止息。