訖竟

qì jìng cật cánh

Hán Việt: cật cánh · Pinyin: qì jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (cật) + (cánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 终止﹔了结。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.终止﹔了结。