訖籙

qì lù cật lục

Hán Việt: cật lục · Pinyin: qì lù

Tổng quan

Cấu tạo: (cật) + (lục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"讫録"; 谓天命已终。亦指已终止的天命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"讫録"。 2.谓天命已终。亦指已终止的天命。