訓人

huấn nhân

Hán Việt: huấn nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (huấn) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 訓人 ùnrén v.o. <coll.> 1. upbraid sb. 2. exhort people ◆n. <trad.> teacher; tutor